Bước tới nội dung

breastwork

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɛst.ˌwɜːk/

Danh từ

breastwork /ˈbrɛst.ˌwɜːk/

  1. (Quân sự) Công sự nổi.

Tham khảo