brett

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít brett brettet
Số nhiều brett, bretter bretta, brettene

brett

  1. Cái khay.
    Kelneren bærer koppene på et brett.
    å få alt på ett brett — Gom cả lại.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]