Bước tới nội dung

brewery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbruː.ə.ri/

Danh từ

brewery /ˈbruː.ə.ri/

  1. Nhà máy bia; nơirượu bia.

Tham khảo