briquette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
briquette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “briquette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| briquette /bʁi.kɛt/ |
briquettes /bʁi.kɛt/ |
briquette gc /bʁi.kɛt/
- Bánh (than, than bùn).
- Charbon en briquette — than (đóng thành) bánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “briquette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)