Bước tới nội dung

broadloom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌluːm/

Danh từ

broadloom /.ˌluːm/

  1. Thảm dệt khổ rộng.

Tham khảo