Bước tới nội dung

broccoli

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

broccoli

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɑː.kə.li/

Danh từ

broccoli /ˈbrɑː.kə.li/

  1. Cây bông cải xanh.

Tham khảo