brogue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbroʊɡ/
| [ˈbroʊɡ] |
Danh từ
brogue /ˈbroʊɡ/
- Giày vò (bằng da không thuộc để đi núi... ).
Danh từ
brogue /ˈbroʊɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brogue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)