brouhaha
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbruː.ˌhɑː.ˌhɑː/
| [ˈbruː.ˌhɑː.ˌhɑː] |
Danh từ
brouhaha /ˈbruː.ˌhɑː.ˌhɑː/
- Sự ồn ào hỗn độn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brouhaha”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁu.a.a/
| [bʁu.a.a] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brouhaha /bʁu.a.a/ |
brouhahas /bʁu.a.a/ |
brouhaha gđ /bʁu.a.a/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brouhaha”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)