Bước tới nội dung

brumby

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrəm.bi/

Danh từ

brumby /ˈbrəm.bi/

  1. Úc, (thông tục) ngựa chưa thuần.

Tham khảo