Bước tới nội dung

buccal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbə.kəl/

Tính từ

[sửa]

buccal /ˈbə.kəl/

  1. Thuộc miệng; thuộc .

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực buccal
/by.kal/
buccaux
/by.kɔ/
Giống cái buccale
/by.kal/
buccales
/by.kal/

buccal /by.kal/

  1. Xem bouche I
    Prendre un médicament par voie buccale — uống thuốc qua đường miệng
    Appendices buccaux — (động vật học) phần phụ miệng

Tham khảo

[sửa]