Bước tới nội dung

burial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛr.i.əl/

Danh từ

burial /ˈbɛr.i.əl/

  1. Việc chôn cất, việc mai táng.

Tham khảo