bussá
Giao diện
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
busˈsá
Biến tố
| Thân á chẵn, chuyển bậc sˈs-ss | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danh cách | busˈsá | |||||||||||||||||||||
| Sinh cách | bussá | |||||||||||||||||||||
| Số ít | Số nhiều | |||||||||||||||||||||
| Danh cách | busˈsá | bussát | ||||||||||||||||||||
| Đối cách | bussá | bussáid | ||||||||||||||||||||
| Sinh cách | bussá | bussáid | ||||||||||||||||||||
| Nhập cách | busˈsái | bussáide | ||||||||||||||||||||
| Định vị cách | bussás | bussáin | ||||||||||||||||||||
| Cách kèm | bussáin | bussáiguin | ||||||||||||||||||||
| Cách cương vị | busˈsán | |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||