buvard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.vaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | buvard /by.vaʁ/ |
buvards /by.vaʁ/ |
| Giống cái | buvard /by.vaʁ/ |
buvards /by.vaʁ/ |
buvard /by.vaʁ/
- (Papier buvard) Giấy thấm.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| buvard /by.vaʁ/ |
buvards /by.vaʁ/ |
buvard gđ /by.vaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buvard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)