Bước tới nội dung

byplay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌpleɪ/

Danh từ

byplay /.ˌpleɪ/

  1. Sự việc phụ (xảy ra cùng lúc với việc chính).
  2. Cảnh phụ (diễn ra bên lề cảnh chính).

Tham khảo