Bước tới nội dung

byte stuffing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑɪt ˈstə.fiɳ/

Danh từ

byte stuffing /ˈbɑɪt ˈstə.fiɳ/

  1. (Tech) Nhồi bai.

Tham khảo