câblé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | câblé /ka.ble/ |
câblées /ka.ble/ |
| Giống cái | câblée /ka.ble/ |
câblées /ka.ble/ |
câblé /ka.ble/
- Xe.
- Fil câblé — chỉ xe
- Xem câble 1, 2
- Moulure câblée — (kiến trúc) đường đắp hình thừng
- Ancre câblée — (hàng hải) neo có cáp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| câblé /ka.ble/ |
câblées /ka.ble/ |
câblé gđ /ka.ble/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “câblé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)