Bước tới nội dung

côtelé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực côtelé
/kɔt.le/
côtelé
/kɔt.le/
Giống cái côtelé
/kɔt.le/
côtelé
/kɔt.le/

côtelé /kɔt.le/

  1. sọc nổi, kẻ nổi (vải).
    Velours côtelé — nhung kẻ

Tham khảo