cachottier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʃɔ.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cachottier /ka.ʃɔ.tje/ |
cachottiers /ka.ʃɔ.tje/ |
| Giống cái | cachottière /ka.ʃɔ.tjɛʁ/ |
cachottières /ka.ʃɔ.tjɛʁ/ |
cachottier /ka.ʃɔ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cachottier /ka.ʃɔ.tje/ |
cachottiers /ka.ʃɔ.tje/ |
| Giống cái | cachottière /ka.ʃɔ.tjɛʁ/ |
cachottiers /ka.ʃɔ.tje/ |
cachottier /ka.ʃɔ.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cachottier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)