cacochyme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.kɔ.ʃim/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cacochyme /ka.kɔ.ʃim/ |
cacochymes /ka.kɔ.ʃim/ |
| Giống cái | cacochyme /ka.kɔ.ʃim/ |
cacochymes /ka.kɔ.ʃim/ |
cacochyme /ka.kɔ.ʃim/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cacochyme /ka.kɔ.ʃim/ |
cacochymes /ka.kɔ.ʃim/ |
| Giống cái | cacochyme /ka.kɔ.ʃim/ |
cacochymes /ka.kɔ.ʃim/ |
cacochyme /ka.kɔ.ʃim/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cacochyme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)