caducité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.dy.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caducité /ka.dy.si.te/ |
caducité /ka.dy.si.te/ |
caducité gc /ka.dy.si.te/
- (Luật học, pháp lý) Tình trạng vô hiệu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tình trạng tàn tạ; tình trạng già yếu.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caducité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)