cajoleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʒɔ.lœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cajoleur /ka.ʒɔ.lœʁ/ |
cajoleurs /ka.ʒɔ.lœʁ/ |
| Giống cái | cajoleuse /ka.ʒɔ.løz/ |
cajoleurs /ka.ʒɔ.lœʁ/ |
cajoleur /ka.ʒɔ.lœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cajoleur /ka.ʒɔ.lœʁ/ |
cajoleur /ka.ʒɔ.lœʁ/ |
| Giống cái | cajoleuse /ka.ʒɔ.løz/ |
cajoleuse /ka.ʒɔ.løz/ |
cajoleur /ka.ʒɔ.lœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cajoleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)