Bước tới nội dung

calculous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæl.kjə.ləs/

Tính từ

calculous /ˈkæl.kjə.ləs/

  1. (Y học) sỏi (thận).

Tham khảo