Bước tới nội dung

calculus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæl.kjə.ləs/

Danh từ

calculus (số nhiều calculuses hoặc calculi) /ˈkæl.kjə.ləs/

  1. (Số nhiều calculuses; toán học) Phép tính, giải tích, toán học vi phân.
    differential calculus — phép tính vi phân, vi tích phân
    integral calculus — phép tính tích phân
  2. (Số nhiều calculi; y học) Sỏi (thận).

Tham khảo