calico
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.lɪ.ˌkoʊ/
Danh từ
calico /ˈkæ.lɪ.ˌkoʊ/
- Vải trúc bâu.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vải in hoa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calico”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)