calligraphe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.li.ɡʁaf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calligraphe /ka.li.ɡʁaf/ |
calligraphes /ka.li.ɡʁaf/ |
calligraphe gđ /ka.li.ɡʁaf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calligraphe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)