calomniateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.lɔm.nja.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calomniateur /ka.lɔm.nja.tœʁ/ |
calomniateurs /ka.lɔm.nja.tœʁ/ |
| Giống cái | calomniatrice /ka.lɔm.njat.ʁis/ |
calomniateurs /ka.lɔm.nja.tœʁ/ |
calomniateur /ka.lɔm.nja.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calomniateur /ka.lɔm.nja.tœʁ/ |
calomniateurs /ka.lɔm.nja.tœʁ/ |
| Giống cái | calomniatrice /ka.lɔm.njat.ʁis/ |
calomniateurs /ka.lɔm.nja.tœʁ/ |
calomniateur /ka.lɔm.nja.tœʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “calomniateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)