apologiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔ.lɔ.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apologiste /a.pɔ.lɔ.ʒist/ |
apologistes /a.pɔ.lɔ.ʒist/ |
| Giống cái | apologiste /a.pɔ.lɔ.ʒist/ |
apologistes /a.pɔ.lɔ.ʒist/ |
apologiste /a.pɔ.lɔ.ʒist/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apologiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)