Bước tới nội dung

calotin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.lɔ.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
calotin
/ka.lɔ.tɛ̃/
calotins
/ka.lɔ.tɛ̃/

calotin /ka.lɔ.tɛ̃/

  1. (Thân mật, nghĩa xấu) Thầy tu.
  2. (Thân mật, nghĩa xấu) Kẻ theo phái thầy tu.

Tham khảo