camé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camé /ka.me/ |
camés /ka.me/ |
camé gđ /ka.me/
- (Thông tục) Người dùng ma túy thường xuyên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)