Bước tới nội dung

camions

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: camións

Tiếng Anh

Danh từ

camions

  1. Số nhiều của camion

Từ đảo chữ

Tiếng Catalan

Cách phát âm

Danh từ

camions  sn

  1. Số nhiều của camió

Tiếng Hà Lan

Cách phát âm

  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: ca‧ni‧ons

Danh từ

camions

  1. Số nhiều của camion

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

camions 

  1. Số nhiều của camion