camion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑː.ˈmjoʊn/
Danh từ
camion /kɑː.ˈmjoʊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.mjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camion /ka.mjɔ̃/ |
camions /ka.mjɔ̃/ |
camion gđ /ka.mjɔ̃/
- Xe tải.
- Camion amphibie — xe tải lội nước
- Camion basculant — xe tải thùng lật
- Camion chenillé — xe tải bánh xích
- Camion gravillonneur — xe rải sỏi (làm đường)
- Camion malaxeur/camion mélangeur — xe trộn bê-tông
- Camion avec remorque — xe tải kéo mooc
- Camion tout -terrain — xe tải chạy trên mọi địa hình
- Camion de vidange — xe chở rác
- Xe ngựa chở hàng.
- Xô trộn màu (của họa sĩ).
- Kim găm nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)