Bước tới nội dung

camion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɑː.ˈmjoʊn/

Danh từ

[sửa]

camion /kɑː.ˈmjoʊn/

  1. Xe tải.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ka.mjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
camion
/ka.mjɔ̃/
camions
/ka.mjɔ̃/

camion /ka.mjɔ̃/

  1. Xe tải.
    Camion amphibie — xe tải lội nước
    Camion basculant — xe tải thùng lật
    Camion chenillé — xe tải bánh xích
    Camion gravillonneur — xe rải sỏi (làm đường)
    Camion malaxeur/camion mélangeur — xe trộn bê-tông
    Camion avec remorque — xe tải kéo mooc
    Camion tout -terrain — xe tải chạy trên mọi địa hình
    Camion de vidange — xe chở rác
  2. Xe ngựa chở hàng.
  3. trộn màu (của họa sĩ).
  4. Kim găm nhỏ.

Tham khảo

[sửa]