canary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

canary

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

canary /kə.ˈnɛr.i/

  1. Chim bạch yến ((cũng) canary bird).
  2. Rượu vang canari ((cũng) canary wine).

Tham khảo[sửa]