Bước tới nội dung

candidacy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæn.də.də.si/

Danh từ

candidacy /ˈkæn.də.də.si/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự ứng cử.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)