cantar

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

cantar

  1. Hát, ca hát.
  2. Để lộ ra, tiết lộ.

Chia động từ[sửa]

Từ liên hệ[sửa]