Bước tới nội dung

cantor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæn.tɜː/

Danh từ

cantor /ˈkæn.tɜː/

  1. Người điều khiển ban ca (trong nhà thờ).

Tham khảo