cantonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.tɔ.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cantonnier /kɑ̃.tɔ.nje/ |
cantonniers /kɑ̃.tɔ.nje/ |
cantonnier gđ /kɑ̃.tɔ.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cantonnier /kɑ̃.tɔ.nje/ |
cantonniers /kɑ̃.tɔ.nje/ |
| Giống cái | cantonnier /kɑ̃.tɔ.nje/ |
cantonnières /kɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
cantonnier /kɑ̃.tɔ.nje/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
- Maison cantonnière — nhà của công nhân sửa đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cantonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)