Bước tới nội dung

caoutchouc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɑʊ.ˌtʃʊk/

Danh từ

[sửa]

caoutchouc /ˈkɑʊ.ˌtʃʊk/

  1. Cao su.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ka.ut.ʃu/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
caoutchouc
/ka.ut.ʃu/
caoutchoucs
/ka.ut.ʃu/

caoutchouc /ka.ut.ʃu/

  1. Cao su.
    Caoutchouc brut — cao su thô
    Caoutchouc vierge — cao su sống
    Caoutchouc vulcanisé — cao su lưu hoá
    Caoutchouc friable — cao su bở
    Caoutchouc cassant — cao su giòn
    Caoutchouc alimentaire — cao su công nghiệp thực phẩm
    Caoutchouc artificiel/caoutchouc synthétique — cao su tổng hợp
    Caoutchouc alvéolaire — cao su xốp, cao su tổ ong
    Caoutchouc dentaire — cao su nha khoa
    Caoutchouc conducteur de l’électricité — cao su dẫn điện
    Caoutchouc malaxé/caoutchouc mastiqué — cao su đã nhào cán
    Caoutchouc microporeux — cao su xốp mịn
    Caoutchouc mousse — cao su mút
    Caoutchouc de rechapage — cao su đắp (lốp)
    Caoutchouc régénéré — cao su tái sinh
    Caoutchouc spongieux — cao su xốp bọt
  2. Đồ cao su.
  3. (Số nhiều) Giày cao su.

Tham khảo

[sửa]