capacitate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈpæ.sə.ˌteɪt/
Ngoại động từ
capacitate ngoại động từ /kə.ˈpæ.sə.ˌteɪt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ for) Làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì).
- Làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capacitate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)