Bước tới nội dung

capitaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
capitaine

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ka.pi.tɛn/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
capitaine
/ka.pi.tɛn/
capitaines
/ka.pi.tɛn/

capitaine /ka.pi.tɛn/

  1. (Quân sự) Đại úy.
  2. (Hàng hải) Thuyền trưởng.
  3. (Thể dục thể thao) Đội trưởng, thủ quân.
    Capitaine d’une équipe de football — đội trưởng một đội bóng đá
  4. (Văn học) Thủ lĩnh quân sự, tướng.
    Les grands capitaines de l’antiquité — các vị thủ lĩnh quân sự có danh tiếng thời xưa
  5. (Động vật học) Cá nhụ.
  6. (Sử học) Quan hầu.

Tham khảo

[sửa]