capitale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
| Giống cái | capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
capitale /ka.pi.tal/
- Xem capital
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
capitale gc /ka.pi.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “capitale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)