capital
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.pə.tᵊl/
| [ˈkæ.pə.tᵊl] |
Danh từ
capital /ˈkæ.pə.tᵊl/
- Thủ đô, thủ phủ.
- Chữ viết hoa.
- to write one's name in capital — viết tên bằng chữ hoa
- Tiền vốn, tư bản.
- floating (working) capital — vốn luân chuyển
- fixed capital — tư bản bất biến
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kiến trúc) Đầu cột.
Thành ngữ
Tính từ
capital /ˈkæ.pə.tᵊl/
- Quan hệ đến sinh mạng; tử hình.
- capital offence — tội tử hình
- Chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết.
- capital city — thủ đô
- Chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn.
- of capital inmportance — có tầm quan trọng lớn
- capital letter — chữ hoa
- Tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay.
- a capital speach — bài nói rất hay
- what a capital idea! — ý kiến mới tuyệt diệu làm sao!
- Vô cùng tai hại.
- a capital error — một sự lầm lẫn vô cùng tai hại
Thành ngữ
- capital constructions: Xây dựng cơ bản.
- capital goods: Tư liệu sản xuất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capital /ka.pi.tal/ |
capitaux /ka.pi.tɔ/ |
| Giống cái | capitale /ka.pi.tal/ |
capitales /ka.pi.tal/ |
capital /ka.pi.tal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capital /ka.pi.tal/ |
capitaux /ka.pi.tɔ/ |
capital gđ /ka.pi.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)