capitaliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.ta.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capitaliste /ka.pi.ta.list/ |
capitalistes /ka.pi.ta.list/ |
| Giống cái | capitaliste /ka.pi.ta.list/ |
capitalistes /ka.pi.ta.list/ |
capitaliste /ka.pi.ta.list/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capitaliste /ka.pi.ta.list/ |
capitalistes /ka.pi.ta.list/ |
| Giống cái | capitaliste /ka.pi.ta.list/ |
capitalistes /ka.pi.ta.list/ |
capitaliste /ka.pi.ta.list/
- Tư bản (chủ nghĩa).
- Production capitaliste — nền sản xuất tư bản (chủ nghĩa)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitaliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)