communiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.nist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | communiste /kɔ.my.nist/ |
communistes /kɔ.my.nist/ |
| Giống cái | communiste /kɔ.my.nist/ |
communistes /kɔ.my.nist/ |
communiste /kɔ.my.nist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | communiste /kɔ.my.nist/ |
communistes /kɔ.my.nist/ |
| Giống cái | communiste /kɔ.my.nist/ |
communistes /kɔ.my.nist/ |
communiste /kɔ.my.nist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “communiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)