Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
caquet gđ /ka.kɛ/
- Tiếng cục tác (gà).
- (Nghĩa bóng) Lời ba hoa không kín miệng.
- (Số nhiều) (từ cũ, nghĩa cũ) lời xoi mói.
- caquet bon bec — người ba hoa không kín miệng
- rabattre (rabaisser) le caquet de quelqu'un — làm cho ai câm họng thói ba hoa khoác lác