Bước tới nội dung

carafon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.ʁa.fɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
carafon
/ka.ʁa.fɔ̃/
carafons
/ka.ʁa.fɔ̃/

carafon /ka.ʁa.fɔ̃/

  1. Bình con, lọ con.
  2. (Thông tục) Đầu; mặt.

Tham khảo