carburettor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

carburettor

  1. (Kỹ thuật) Cacbuaratơ, bộ chế hoà khí.

Tham khảo[sửa]