Bước tới nội dung

cardiography

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌɡræ.fi/

Danh từ

cardiography /.ˌɡræ.fi/

  1. Sự ghi tâm đồ.

Tham khảo