cardiologue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.djɔ.lɔɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cardiologue /kaʁ.djɔ.lɔɡ/ |
cardiologues /kaʁ.djɔ.lɔɡ/ |
| Giống cái | cardiologue /kaʁ.djɔ.lɔɡ/ |
cardiologues /kaʁ.djɔ.lɔɡ/ |
cardiologue /kaʁ.djɔ.lɔɡ/
- (Y học) Thầy thuốc khoa tim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cardiologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)