carefulness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛr.fəl.nəs/
Danh từ
carefulness (số nhiều carefulnesss)
- Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carefulness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)