careless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkɛəlɪs/, /ˈkɛələs/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /kɛɹ.ləs/, /kɛɚ.ləs/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin)
- (Úc) IPA(ghi chú): /keː.ləs/
- (New Zealand, near-square) IPA(ghi chú): /kiə.ləs/
- (New Zealand, non-near-square) IPA(ghi chú): /keə.ləs/
- (Scotland) IPA(ghi chú): /keɹ.ləs/
- (Lancashire, square-nurse) IPA(ghi chú): /kɜː(ɹ).ləs/
- Vần: -ɛə(ɹ)ləs
Tính từ
careless (so sánh hơn more careless, so sánh nhất most careless) /ˈkɛr.ləs/
- Không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác.
- he is careless to (about) the kind of clothers he wears — anh ta không chú ý đến quần áo mình mặc
- a careless driver — người lái xe cẩu thả
- a careless mistake — một lỗi do sơ ý
- to be careless of hardship — không để ý tới gian khổ
- Vô tư, không lo nghĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “careless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)