careless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛr.ləs/
| [ˈkɛr.ləs] |
Tính từ
careless (so sánh hơn more careless, so sánh nhất most careless) /ˈkɛr.ləs/
- Không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác.
- he is careless to (about) the kind of clothers he wears — anh ta không chú ý đến quần áo mình mặc
- a careless driver — người lái xe cẩu thả
- a careless mistake — một lỗi do sơ ý
- to be careless of hardship — không để ý tới gian khổ
- Vô tư, không lo nghĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “careless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)